công trạng

công trạng

Ông ấy được triều đình ghi nhận công trạng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành tích lớn, đóng góp quan trọng: "công trạng" chỉ những việc làm xuất sắc, giá trị to lớn, thường được ghi nhận trong một lĩnh vực cụ thể như chiến tranh, xây dựng đất nước, khoa học, hay xã hội.
    • Công lao đáng khen ngợi: "công trạng" cũng dùng để nói về sự đóng góp đặc biệt của một người vào một sự nghiệp chung, mang tính lịch sử hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy được khen thưởng những đóng góp to lớn trong chiến tranh.)
  • (Những thành tựu xuất sắc của nhà khoa học đã làm thay đổi ngành y.)
  • (Chính phủ luôn trân trọng những đóng góp quan trọng của các cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghi nhận công trạng": hành động chính thức công nhận khen thưởng thành tích.

    • Hội đồng đã quyết định ghi nhận công trạng của đội ngũ kỹ sư. (Hội đồng chính thức khen thưởng thành tích của nhóm kỹ sư.)
  • "công trạng hiển hách": công lao rực rỡ, phi thường.

    • Vị tướng này công trạng hiển hách trong các trận đánh lớn. (Vị tướng đạt được những thành tích vang dội trong chiến trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Công lao (danh từ): sự đóng góp, sự cống hiến (thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn "công trạng").

    • Công lao của cha mẹ nuôi dưỡng con cái bờ. (Sự đóng góp của cha mẹ cùng lớn.)
  • Chiến công (danh từ): thành tích trong chiến đấu hoặc cạnh tranh.

    • Chiến công của đội bóng đã làm nức lòng người hâm mộ. (Thành tích thi đấu xuất sắc của đội bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành tích: kết quả tốt đẹp đạt được.
  • Đóng góp: phần việc làm có ích cho tập thể.
  • Công hiến: sự dâng hiến, cống hiến cho một mục đích lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Công trạng lẫy lừng: công lao to lớn, vang dội.
    • Những nhà phát minh vĩ đại công trạng lẫy lừng với nhân loại. (Các nhà phát minh đóng góp phi thường cho loài người.)

Từ chứa "công trạng"